Giá:
Tìm hiểu về máy chiết rót dạng khay tự động 10 vòi bơm từ tính bánh răng: cấu tạo, nguyên lý hoạt động, ưu điểm, ứng dụng và thông số kỹ thuật quan trọng. Tăng hiệu quả sản xuất, tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn vệ sinh.
Máy chiết rót dạng khay tự động là một thiết bị công nghiệp được thiết kế để tự động điền các sản phẩm lỏng hoặc sệt vào các chai, lọ, hoặc hộp chứa một cách chính xác và hiệu quả. Điểm đặc biệt của loại máy này là sử dụng hệ thống khay tự động để định vị và di chuyển các vật chứa dưới 10 vòi bơm bánh răng từ tính, đảm bảo quá trình chiết rót diễn ra liên tục và đồng đều.
Máy chiết rót dạng khay tự động 10 vòi bơm bánh răng từ tính được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, bao gồm:
Máy chiết rót dạng khay tự động 10 vòi bơm bánh răng từ tính bao gồm các bộ phận chính sau:
Bơm bánh răng từ tính là bơm bánh răng (gear pump) nhưng truyền động bằng lực từ – không có trục xuyên vỏ bơm, do đó không rò rỉ, chịu hóa chất tốt, dùng cho chất lỏng ăn mòn – dễ bay hơi – yêu cầu vệ sinh cao..
Máy chiết rót dạng khay tự động 10 vòi bơm bánh răng từ tính đảm bảo độ chính xác cao trong quá trình chiết rót, giúp giảm thiểu sai số và lãng phí sản phẩm. Hệ thống bơm nhu động cho phép kiểm soát lưu lượng chiết rót một cách chính xác, đảm bảo mỗi vật chứa đều được điền đầy với lượng sản phẩm mong muốn. Đồng thời, với 10 vòi chiết hoạt động đồng thời, máy đạt hiệu quả chiết rót vượt trội, đáp ứng nhu cầu sản xuất lớn.
Việc sử dụng máy chiết rót tự động giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí nhân công. Máy có khả năng hoạt động liên tục và tự động, giảm thiểu sự can thiệp của con người, do đó giảm nhu cầu về lao động thủ công. Ngoài ra, độ chính xác cao của máy cũng giúp giảm thiểu lãng phí sản phẩm, góp phần tiết kiệm chi phí nguyên vật liệu.
Một trong những ưu điểm lớn nhất của máy chiết rót sử dụng bơm bánh răng từ tính là khả năng đảm bảo vệ sinh an toàn trong quá trình sản xuất. Vật liệu ống dẫn thường được làm từ các vật liệu an toàn, không độc hại, và dễ dàng vệ sinh hoặc thay thế.
Công suất và năng suất là hai thông số quan trọng cần quan tâm khi lựa chọn máy chiết rót dạng khay tự động 10 vòi bơm bánh răng từ tính. Công suất của máy thể hiện khả năng tiêu thụ điện năng, trong khi năng suất cho biết số lượng sản phẩm mà máy có thể chiết rót trong một đơn vị thời gian (ví dụ: số chai/giờ). Tùy thuộc vào quy mô sản xuất và nhu cầu thực tế, doanh nghiệp nên lựa chọn máy có công suất và năng suất phù hợp.
Thể tích chiết rót là khoảng thể tích sản phẩm mà máy có thể chiết rót vào mỗi vật chứa. Độ chính xác là sai số cho phép trong quá trình chiết rót. Cả hai thông số này đều quan trọng để đảm bảo sản phẩm được đóng gói đúng quy cách và chất lượng. Doanh nghiệp nên lựa chọn máy có thể điều chỉnh thể tích chiết rót linh hoạt và có độ chính xác cao, đặc biệt đối với các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao như dược phẩm.
Vật liệu chế tạo máy chiết rót cần đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và an toàn vệ sinh. Các bộ phận tiếp xúc với sản phẩm thường được làm từ thép không gỉ (inox 304, inox 316) hoặc các vật liệu không độc hại khác. Ngoài ra, máy cần tuân thủ các tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) để đảm bảo quá trình sản xuất đáp ứng các yêu cầu về chất lượng và an toàn.
Để tóm lại, việc lựa chọn một chiếc máy chiết rót dạng khay tự động 10 vòi bơm bánh răng từ tính phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều yếu tố. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để đưa ra quyết định tốt nhất.
| Tên hàng VAT | MÁY CHIẾT RÓT TỰ ĐỘNG |
| Model | JC-TF-BT10 |
| Mã HS | 84223000 |
| Quy cách khay | Max. R350*D200-400*C100-250mm |
| Loại bơm | Bơm bánh răng từ tính |
| Kiểu định lượng | Tốc độ và thời gian |
| Số đầu chiết rót | 10 đầu |
| Phạm vi chiết rót | 1ml - 100ml |
| Độ chính xác |
±0.5 - 1% dựa trên nước (tùy tỷ trọng riêng từng sản phẩm) |
| Lưu lượng tối đa | 650ml/phút cho mỗi vòi (dựa trên nước) |
| Nguyên liệu để chiết | Dịch lỏng hoặc sệt nhẹ |
| Năng suất |
70 - 90 chai/phút (dựa trên chai 50ml chiết bằng nước) |
| Đường kính vòi chiết | 4mm |
| Tỷ lệ thành phẩm | 99% |
| Kích thước băng tải | D1100 x R400mm |
| Áp lực khí nén | 0.4 - 0.6MPa |
| Lượng khí tiêu hao |
≈ 40 – 60 L/phút ở áp suất 0.6 MPa, tương đương khoảng 2.4 – 3.6 m³/giờ. |
| Điện áp | 1P 22VAC 50Hz |
| Công suất | 0.6KW (60W*10) |
| Vật liệu chế tạo máy | Nhôm định hình và Inox |
| Trọng lượng máy | 50Kg |
| Kích thước máy tổng thể | D1200 x R900 x C650 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Chứng nhận | CO, CQ |